Thực hiện Thông tư số 36/2017/TT-BGDĐT ngày 28/12/2017 của Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Quy chế thực hiện công khai đối với cơ sở giáo dục đào tạo thuộc hệ thống giáo dục quốc dân, và công văn số 4320/BGDĐT-KHTC ngày 20/9/2018 về việc hướng dẫn thực hiện báo cáo quy chế công khai năm học 2017-2018, Trường Đại học Quốc tế xin báo cáo thực hiện quy chế công khai về mảng đào tạo Sau Đại học như sau:

1. Danh mục ngành đào tạo Sau Đại học

Trình độ Tiến sĩ:
STT Tên ngành Mã ngành hiện tại Quyết định mở ngành Tuyển sinh khóa đầu
1 Công nghệ sinh học 9420201 64/QĐ-ĐHQG-ĐH&SĐH – ngày 22/04/2013 Tháng 5/2013
2 Quản trị kinh doanh 9340101 150/QĐ-ĐHQG – ngày 16/03/2015 Tháng 5/2015
3 Kỹ thuật Y sinh 9520212 838 /QĐ-ĐHQT – ngày 19/09/2019 Tháng 12/2019
4 Quản lý Công 9340403 908/QĐ-ĐHQG – ngày 24/7/2020 Tháng 8/2020
Trình độ Thạc sĩ:
STT Tên ngành Mã ngành hiện tại Quyết định mở ngành Tuyển sinh khóa đầu
1 Quản trị kinh doanh 8340101 Số 635/QĐ-ĐHQG-ĐH&SĐH – ngày 08/06/2009 Tháng 8/2009
2 Công nghệ sinh học 8420201 Số 634/QĐ-ĐHQG-ĐH&SĐH – ngày 08/06/2009 Tháng 8/2009
3 Kỹ thuật điện tử 8520203 Số 266/QĐ-ĐHQG-ĐH&SĐH – ngày 06/04/2010 Tháng 5/2010
4 Quản lý công nghệ thông tin 8480204 Số 800/QĐ-ĐHQG-ĐH&SĐH – ngày 26/07/2010 Tháng 10/2010
5 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp 8520118 Số 1431/QĐ-ĐHQG-ĐH&SĐH – ngày 14/12/2012 Tháng 5/2013
6 Kỹ thuật y sinh 8520212 Số 1430/QĐ-ĐHQG-ĐH&SĐH – ngày 14/12/2012 Tháng 5/2013
7 Quản lý công 8340403 Số 1139/QĐ-ĐHQG-ĐH&SĐH – ngày 01/10/2013 Tháng 5/2014
8 Toán ứng dụng 8460112 Số 406/QĐ-ĐHQG-ĐH&SĐH – ngày 05/05/2014 Tháng 10/2014
9 Công nghệ Thực phẩm 8540101 Số 1008/QĐ-ĐHQG – ngày 21/09/2016 Tháng 10/2016
10 Quản lý Công (hợp tác học viện Cán bộ) 8340403 Số 1007/QĐ-ĐHQG – ngày 21/09/2016 Tháng 12/2016

2. Danh sách nhập học hằng năm

Danh sách nhập học của học viên Sau Đại học hiện tại:

3. Kế hoạch và chương trình đào tạo từng ngành

Xem tại đây

4. Danh sách công khai tốt nghiệp hằng năm

Năm tốt nghiệp Đợt 1 Đợt 2 Đợt 3
2012  2012 D1 2012 D2 2012 D3
2013 2013 D1 2013 D2 N/A
2014 2014 D1 2014 D2 N/A
2015 2015 D1 2015 D2 N/A
2016 2016 D1 2016 D2 N/A
2017 2017 D1 2017 D2 N/A
2018 2018 D1 2018 D2 N/A
2019 2019 D1 2019 D2 N/A